Juniper Part Number : EX9251-8X4C
Bảo hành : 12 tháng
Made In : China
Stock : Liên hệ
Features at a Glance
Architecture Single data, control, and management plane
Power
• -40 to -72 V DC (1+1 redundancy)
• Autosensing 120/240 V AC (1+1 redundancy)
• Maximum power draw: 312 W (DC), 300 W (AC)
Cooling Internally redundant fan tray with front-to-back airflow
Routing Engine (RE)
•Integrated single RE
•1.6 GHz, 8 core Intel Xeon processor
•Up to 32 gigabytes DRAM
•Solid-state drive (SSD) (up to 100 GB)
•Console, auxiliary serial, and Ethernet management ports
•USB storage interface
Operating system Operating system
High availability
• Secure, modular architecture that isolates faults
• Separate control and forwarding planes that enhance scalability and resiliency
Layer 2 features
•Up to 1 million MAC addresses
•Up to 512,000 Address Resolution Protocol (ARP) entries with mid-scale (ML) license (256,000 entries without ML license)
•Up to 512,000 forwarding information base (FIB) entries with ML license (256,000 entries without ML license)
•Jumbo frames (9192 bytes maximum)
•32,000 VLANs
•VLAN Registration Protocol
•802.3ad—Link Aggregation Control Protocol (LACP)
•802.1D—Spanning Tree Protocol (STP)
•802.1w—Rapid Spanning Tree Protocol (RSTP)
•802.1s—Multiple Spanning Tree Protocol (MSTP)
•VLAN Spanning Tree Protocol (VSTP)
•Layer 2 Protocol Tunneling (L2PT)
Layer 3 features
•1 million IPv4 routing information base (RIB)
•1 million IPv6 RIB
•Static routing
•RIP v1/v2
•OSPF v1/v2
•OSPF v3
•Filter-based forwarding
•Virtual Router Redundancy Protocol (VRRP) IPv6 Bidirectional Forwarding Detection (BFD)
•Virtual routers
•BGP (Advanced Feature license)
•IS-IS (Advanced Feature license)
Hardware tunneling
•GRE tunnels
•MPLS capabilities (Advanced Feature License)
•VPLS
•BGP/MPLS VPNs
•Ethernet VPNs
Multicast
•Up to 256,000 IPv4 multicast routes
•Up to 256,000 IPv6 multicast routes
•Internet Group Management Protocol (IGMP) v1/v2/v3
•IGMP snooping
•Multicast Listener Discovery (MLD) v1/v2
•MLD snooping
•Protocol Independent Multicast PIM-SM, PIM-SSM, PIM-DM
•Multicast Source Discovery Protocol (MSDP)
Firewall filters
Ingress and egress L2-L4 access control lists (ACLs):
•Port ACLs
•VLAN ACLs
•Router ACLs
•Control plane denial-of-service (DoS) protection
Quality of service (QoS)
•16,000 policers per chassis
•8 egress queues per port
•Weighted random early detection (WRED) scheduling
•Weighted round-robin (WRR) queuing
•Strict priority queuing
Virtualization
•Integration with Juniper Contrail Platform •Integration with VMware NSX vSphere
•Network virtualization protocols such as
•VXLAN VXLAN L2 and L3 gateway
•EVPN and VPLS for DCI
Management
•Junos OS CLI
•Junos XML management protocol
•SNMP v1/v2/v3
•RADIUS
•TACACS+
•Extensive MIB support
•Firewall-based port mirroring
•Link Layer Discovery Protocol (LLDP)
•Advanced Insight Solutions (AIS)
Maximum Power Consumption
100-120 V AC Input 300 W
200-240 V AC Input 300 W
-40 to -72 V DC Input 312 W
System Capacity
Maximum throughput bandwidth/slot
•800 Gbps
•400 Gbps full duplex
Maximum 10GbE port density (wire speed) 24
Maximum 40GbE port density (wire speed) 4
Maximum 100GbE port density (wire speed) 4
Chassis Specifications
Dimensions (W x H x D) 17.6 x 1.75 x 18.7 in. (44.7 x 4.45 x 47.5 cm)
Rack units 1U
Weight (fully loaded) 23.15 lb (10.5 kg)
Total number of slots N/A
Slots available for line cards N/A
Feature Specifications IEEE Compliance
• IEEE 802.1AB: Link Layer Discovery Protocol (LLDP)
• IEEE 802.1D-2004: Spanning Tree Protocol (STP) • IEEE 802.1p: Class-of-service (CoS) prioritization • IEEE 802.1Q: Virtual Bridged Local Area Networks • IEEE 802.1s: Multiple Spanning Tree Protocol (MSTP)
• IEEE 802.1w: Rapid Spanning Tree Protocol (RSTP)
• IEEE 802.3: 10BASE-T
• IEEE 802.3u: 100BASE-T
• IEEE 802.3ab: 1000BASE-T
• IEEE 802.3z: 1000BASE-X
• IEEE 802.3ae: 10-Gigabit Ethernet
• IEEE 802.3ba: 40-Gigabit/100-Gigabit Ethernet
• IEEE 802.3ah: Operation, Administration, and Maintenance (OAM)
• IEEE 802.3ad: Link Aggregation Control Protocol (LACP)
• IEEE 802.1ae: Media Access Control Security
Thiết bị EX9251-8X4C Switch Juniper EX9251 8x10GbE SFP+ ports and 4x40GbE QSFP+/100GbE QSFP28 ports
- Thương hiệu: JUNIPER
- Mã số sản phẩm: EX9251-8X4C
- Tình trạng kho: Xin liên hệ
-
Xin liên hệ
SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Thiết bị EX2300-48P-TAA Switch Juniper 48 Port PoE+, 4 SFP+ Uplink Slot
Switch Juniper EX2300-48P-TAA hỗ trợ tất cả các tính năng layer 2 và một số tính năng layer 3, đáp ứ..
Đơn giá chưa VATXin liên hệ
Thiết bị EX2300-24T-DC Switch Juniper 24 Port Data, 4 SFP+ Uplink Slot
Thiết bị mạng Juniper EX2300-24T-DC cung cấp giải pháp độc lập, kinh tế cho các triển khai mạng tại ..
Đơn giá chưa VATXin liên hệ
Thiết bị Juniper EX3400-48T-DC 48-port 10/100/1000BASE-T, 4 SFP+, 2 QSFP, DC power supply
Datasheet EX3400-48T-DCPhysical SpecificationsDimensions (W x H x D) 17.36 x 1.72 x 15.05 in (44.1 x..
Đơn giá chưa VATXin liên hệ
Thiết bị Switch juniper EX4100-F-12T 12x1GbE, 2x10GbE RJ45 Uplink, 4x10GbE SFP+ stacking/ uplink
Switch Juniper EX4100-F-12T được thiết kế tối ưu, tiết kiệm chi phí cho mạng văn phòng chi nhánh. Mặ..
Đơn giá chưa VATXin liên hệ
Thiết bị Switch Juniper EX4400-24X-AFI 24x SFP+, 2x QSFP28 port, 550W AC PS AFI
Juniper là một thương hiệu hàng đầu cung cấp các giải pháp trong lĩnh vực mạng. Các sản phẩm và dịch..
Đơn giá chưa VATXin liên hệ
Thiết bị EX9251-8X4C-DC Switch Juniper EX9251 8x10GbE SFP+ ports and 4x40GbE QSFP+/100GbE QSFP28 ports
Juniper Part Number : EX9251-8X4C-DCBảo hành : 12 thángMade In ..
Đơn giá chưa VATXin liên hệ
Thiết bị QFX5220-32CD-D-AFO Juniper QFX5220 with AFO Airflow, DC PSU
Switch Juniper QFX5220-32CD-D-AFO là thiết bị chuyển mạch Juniper QFX5220-32CD với option 2 nguồn DC..
Đơn giá chưa VATXin liên hệ
Bộ chia mạng 24 port Juniper EX4300-24T
Thông số kỹ thuật của Juniper EX4300-24TModel : EX4300-24TBackplane 320 Gbps Virtual Chassis interco..
Đơn giá chưa VATXin liên hệ
Thiết bị Juniper EX4100-48MP 16 port Multigigabit, 32x RJ45 1GbE, 4x 10GbE, 4x 25GbE port
Datasheet Switch Juniper EX4100-48MPPhysical SpecificationsInterface 16 x 100 MB/1GbE/2.5GbE32 x 10 ..
Đơn giá chưa VATXin liên hệ
Bộ chia mạng 12 port Juniper EX2300-C-12T
Physical SpecificationsMax. System Power Consumption ( Input Power without PoE ) 20 W ACTotal PoE Po..
Đơn giá chưa VATXin liên hệ
Thiết bị EX2300-24P-VC Switch Juniper 24 Port PoE+, 4 SFP+ Uplink Slot
Thiết bị mạng Juniper EX2300-24P-VC cung cấp giải pháp độc lập, kinh tế cho các triển khai mạng tại ..
Đơn giá chưa VATXin liên hệ
Bộ chia mạng 48 port Juniper EX3400-48P
Mã sản phẩm : EX2300-48P-TAACổng : 48 Port 10/100/1000BASE-T + 4Port SFP UplinkKích thước ( W x H x ..
Đơn giá chưa VATXin liên hệ
Bộ chia mạng 24 port Juniper EX2300-24T
Thông số kỹ thuật Switch Juniper EX2300-24T chính hãngHãng : JuniperMã sản phẩm : EX2300-24TCổng : 2..
Đơn giá chưa VATXin liên hệ
Thiết bị EX2300-48T-VC Switch Juniper 48 Port Data, 4 SFP+ Uplink Slot
Thiết bị mạng Juniper EX2300-48T-VC cung cấp giải pháp độc lập, kinh tế cho các triển khai mạng tại ..
Đơn giá chưa VATXin liên hệ
Tags: JUNIPER EX9251-8X4C