• Thiết bị EX3400-24T-TAA Switch Juniper EX3400 24 Port Data 4 SFP+ 2 QSFP+

Thiết bị chuyển mạch Juniper EX3400-24T-TAA của Juniper cung cấp giải pháp hiệu năng cao, linh hoạt và hiệu quả chi phí cho các môi trường truy cập dữ liệu, thoại và video của doanh nghiệp.

Physical Specifications

Dimensions (W x H x D) 17.4 x 1.72 x 13.8 in (44.2 x 4.4 x 35 cm)

Backplane 160 Gbps (with QSFP+ ports) or 80 Gbps (with SFP+ ports) Virtual Chassis interconnect to link up to 10 switches as a single logical device

Uplink 4 Ports GbE (SFP) or 10GbE (SFP+) ports; 2 x 40G QSFP+ ports

Environmental Ranges + Operating temperature: 32° to 113° F (0° to 45° C)

+ Storage temperature: -40° to 158° F (-40° to 70° C)

+ Operating altitude: up to 10,000 ft (3048 m)

+ Nonoperating altitude: up to 16,000 ft (4877 m)

+ Relative humidity operating: 10% to 85% (noncondensing)

+ Relative humidity nonoperating: 0% to 95% (noncondensing)

Hardware Specifications

DRAM 2 GB with ECC

Flash 2 GB

CPU Dual Core 1 GHz

GbE port density per system 24 host ports + four 1/10 GbE and two 40GbE uplink ports

Packet-Switching Capacities (Maximum with 64-Byte Packets) 288 Gbps

Software Specifications

Layer 2/Layer 3 Throughput (Mpps) (Maximum with 64 Byte Packets) 214 Mpps

Layer 2 Features

+ Maximum MAC addresses per system: 32,000

+ Jumbo frames: 9216 bytes

+ Number of VLANs supported: 4,096

+ Range of possible VLAN IDs: 1-4094

+ Port-based VLAN

+ MAC-based VLAN

+ Voice VLAN

+ Layer 2 Tunneling Protocol (L2TP)

+ Compatible with Per-VLAN Spanning Tree Plus (PVST+)

+ RVI (routed VLAN interface)

+ Persistent MAC (sticky MAC)

+ RSTP and VSTP running concurrently

+ IEEE 802.1AB: Link Layer Discovery Protocol (LLDP)

+ LLDP-MED with VoIP integration

+ IEEE 802.1ae Media Access Control Security (MACsec)

+ IEEE 802.1ak Multiple VLAN Registration Protocol (MVRP)

+ IEEE 802.1br: Bridge Port Extension

+ IEEE 802.1D: Spanning Tree Protocol

+ IEEE 802.1p: CoS prioritization

+ IEEE 802.1Q-in-Q: VLAN stacking

+ IEEE 802.1Q: VLAN tagging

+ IEEE 802.1s: Multiple Spanning Tree Protocol (MSTP)

+ Number of MST instances supported: 64

+ Number of VSTP instances supported: 510

+ IEEE 802.1w: Rapid Spanning Tree Protocol (RSTP)

+ IEEE 802.1X: Port access control

+ IEEE 802.3: 10BASE-T

+ IEEE 802.3ab: 1000BASE-T

+ IEEE 802.3ad: Link Aggregation Control Protocol (LACP)

+ IEEE 802.1ad Q-in-Q tunneling

+ IEEE 802.3ae: 10-Gigabit Ethernet

+ IEEE 802.3u: 100BASE-T

+ IEEE 802.3z: 1000BASE-X

+ IEEE 802.3x: Pause Frames/Flow Control

+ Layer 3 VLAN-tagged subinterface

+ PVLAN support

+ Multicast VLAN routing

+ Adding/removing single tag

+ Filter-based SVLAN tagging

+ Flexible CoS (outer .1P marking)

Layer 3 Features: IPv4 + Maximum number of ARP entries: 16,000

+ Maximum number of IPv4 unicast routes in hardware: 14,000 prefixes; 36,000 host routes

+ Maximum number of IPv4 multicast routes in hardware: 18,000 groups; 4,000 multicast routes

+ Routing Protocols: RIP v1/v2, OSPF v2

+ Static routing

+ Layer 3 redundancy: VRRP

+ IP directed broadcast—traffic forwarding

+ Virtual router (VRF-Lite) supporting RIP, OSPF

+ Routing policy

+ Filter-based forwarding (FBF)

+ Unicast reverse-path forwarding

Layer 3 Features: IPv6 + Maximum number of Neighbor Discovery entries: 8,000

+ Maximum number of IPv6 unicast routes in hardware: 3,500 prefixes; 18,000 host routes

+ Maximum number of IPv6 multicast routes in hardware: 9,000 groups; 2,000 multicast routes

+ Neighbor discovery, system logging, Telnet, SSH, Junos Web, SNMP, Network Time Protocol (NTP), Domain Name System (DNS)

+ Routing protocols: RIPng, OSPF v3

+ Static routing

+ IPv6 ACL (PACL, VACL, RACL)

+ IPv6 CoS (BA, MF classification and rewrite, scheduling based on TC)

+ MLDv1/v2 snooping

+ IPv6 ping, traceroute

+ IPv6 stateless auto-configuration

+ IPv6 Layer 3 forwarding in hardware

+ IPv6 Layer 3 redundancy: VRRP v6

+ Virtual Router support for IPv6 unicast

+ PIM for IPv6 multicast

Access control lists (ACLs) (Junos OS firewall filters) + Port-based ACL (PACL)—ingress and egress

+ VLAN-based ACL (VACL)—ingress and egress

+ Router-based ACL (RACL)—ingress and egress

+ ACL entries (ACE) in hardware per system: 1500

+ ACL counter for denied packets

+ ACL counter for permitted packets

+ Ability to add/remove/change ACL entries in middle of list (ACL editing)

+ L2-L4 ACL

+ Trusted Network Connect (TNC) certified

+ Static MAC authentication

+ MAC-RADIUS

+ Control plane denial-of-service (DoS) protection

+ Firewall filter on me0 interface (control plane protection)

+ Captive portal—Layer 2 interfaces

+ Fallback authentication

+ Media Access Control Security (MACsec)

Access Security + MAC limiting

+ Allowed MAC addresses, configurable per port

+ Dynamic ARP inspection (DAI)

+ Proxy ARP

+ Static ARP support

+ DHCP snooping

+ 802.1X port-based

+ 802.1X multiple supplicants

+ 802.1X with VLAN assignment

+ 802.1X with authentication bypass access (based on host MAC address)

+ 802.1X with VoIP VLAN support

+ 802.1X dynamic access control list (ACL) based on RADIUS attributes

+ 802.1X supported EAP types: MD5, Transport Layer Security (TLS), Tunneled Transport Layer Security (TTLS), Protected Extensible Authentication Protocol (PEAP)

+ IPv6 RA Guard

+ IPv6 Neighbor Discovery Inspection

+ Media Access Control security (MACsec)

Không có đánh giá nào cho sản phẩm này.

Viết đánh giá

Lưu ý: HTML is not translated!
    Xấu           Tốt

Thiết bị EX3400-24T-TAA Switch Juniper EX3400 24 Port Data 4 SFP+ 2 QSFP+

  • Thương hiệu: JUNIPER
  • Mã số sản phẩm: EX3400-24T-TAA
  • Tình trạng kho: Xin liên hệ
Đơn giá chưa VAT. Phải cộng thuế VAT khi mua hàng
  • Xin liên hệ


SẢN PHẨM LIÊN QUAN

Bộ chia mạng 48 port Juniper EX3400-48T

Bộ chia mạng 48 port Juniper EX3400-48T

Mã sản phẩm : EX3400-48T-TAAKích thước : ( W x H x D ) 17 , 4 x 1 , 72 x 13 , 8 in ( 44 , 2 x 4 , 4 ..

Đơn giá chưa VAT

Xin liên hệ

Thiết bị QFX5100-48T-AFI Switch Juniper QFX5100 48 100M/1G/10G RJ-45 ports, 6 QSFP ports

Thiết bị QFX5100-48T-AFI Switch Juniper QFX5100 48 100M/1G/10G RJ-45 ports, 6 QSFP ports

Juniper Part Number : QFX5100-48T-AFIBảo hành : 12 thángList Price ..

Đơn giá chưa VAT

Xin liên hệ

Thiết bị Switch Juniper EX4100-24T-DC, 48x 1GbE, 4x 1/10GbE, 4x 10/25GbE port, 1x JPSU-150-DC-AFO

Thiết bị Switch Juniper EX4100-24T-DC, 48x 1GbE, 4x 1/10GbE, 4x 10/25GbE port, 1x JPSU-150-DC-AFO

Thiết bị Switch Juniper EX4100-24T-DC, 48x 1GbE, 4x 1/10GbE, 4x 10/25GbE port, 1x JPSU-150-DC-AFO..

Đơn giá chưa VAT

Xin liên hệ

Thiết bị Switch Juniper EX4100-24T 24x 1GbE, 4x 10GbE, 4x25GbE ports

Thiết bị Switch Juniper EX4100-24T 24x 1GbE, 4x 10GbE, 4x25GbE ports

Thiết bị chuyển mạch Switch Juniper EX4100-24T là sản phẩm đột phá được trang bị phần cứng, phần mềm..

Đơn giá chưa VAT

Xin liên hệ

Bộ chia mạng 48 port Juniper EX4300-48T

Bộ chia mạng 48 port Juniper EX4300-48T

Backplane 320 Gbps Virtual Chassis interconnect to combine up to 10 units as a single logical device..

Đơn giá chưa VAT

Xin liên hệ

Thiết bị QFX5220-32CD-D-AFO Juniper QFX5220 with AFO Airflow, DC PSU

Thiết bị QFX5220-32CD-D-AFO Juniper QFX5220 with AFO Airflow, DC PSU

Switch Juniper QFX5220-32CD-D-AFO là thiết bị chuyển mạch Juniper QFX5220-32CD với option 2 nguồn DC..

Đơn giá chưa VAT

Xin liên hệ

Thiết bị EX4300-32F Switch Juniper 32 Port SFP, 4 SFP+, 2 QSFP+, 350 WAC PS

Thiết bị EX4300-32F Switch Juniper 32 Port SFP, 4 SFP+, 2 QSFP+, 350 WAC PS

Physical SpecificationsBackplane 320 Gbps Virtual Chassis interconnect to combine up to 10 units as ..

Đơn giá chưa VAT

Xin liên hệ

Bộ chia mạng 24 port Juniper EX3400-24T

Bộ chia mạng 24 port Juniper EX3400-24T

Kích thước : ( W x H x D ) 17 , 4 x 1 , 72 x 13 , 8 in ( 44 , 2 x 4 , 4 x 35 cm ) Bảng nối đa năng 1..

Đơn giá chưa VAT

Xin liên hệ

Thiết bị EX2300-24P-TAA Switch Juniper 24 Port PoE+, 4 SFP+ Uplink Slot

Thiết bị EX2300-24P-TAA Switch Juniper 24 Port PoE+, 4 SFP+ Uplink Slot

Thiết bị mạng Juniper EX2300-24P-TAA cung cấp giải pháp độc lập, kinh tế cho các triển khai mạng tại..

Đơn giá chưa VAT

Xin liên hệ

Thiết bị Juniper EX4100-48MP 16 port Multigigabit, 32x RJ45 1GbE, 4x 10GbE, 4x 25GbE port

Thiết bị Juniper EX4100-48MP 16 port Multigigabit, 32x RJ45 1GbE, 4x 10GbE, 4x 25GbE port

Datasheet Switch Juniper EX4100-48MPPhysical SpecificationsInterface 16 x 100 MB/1GbE/2.5GbE32 x 10 ..

Đơn giá chưa VAT

Xin liên hệ

Thiết bị EX4100-F-48P Switch Juniper 48x GE PoE+, Uplink 10G SFP+

Thiết bị EX4100-F-48P Switch Juniper 48x GE PoE+, Uplink 10G SFP+

Thiết bị chuyển mạch Juniper EX4100-F-48P với 48-port 10/100/1000Mbps PoE+ (tổng công suất PoE là 74..

Đơn giá chưa VAT

Xin liên hệ

Thiết bị EX4600-40F-AFI Switch Juniper EX4600 24 SFP+/SFP Ports, 4 QSFP+ Ports

Thiết bị EX4600-40F-AFI Switch Juniper EX4600 24 SFP+/SFP Ports, 4 QSFP+ Ports

Dòng thiết bị chuyển mạch Juniper EX4600-40F-AFI cung cấp các giải pháp hệ thống cho data center, vớ..

Đơn giá chưa VAT

Xin liên hệ

Thiết bị EX2300-24P-VC Switch Juniper 24 Port PoE+, 4 SFP+ Uplink Slot

Thiết bị EX2300-24P-VC Switch Juniper 24 Port PoE+, 4 SFP+ Uplink Slot

Thiết bị mạng Juniper EX2300-24P-VC cung cấp giải pháp độc lập, kinh tế cho các triển khai mạng tại ..

Đơn giá chưa VAT

Xin liên hệ

Thiết bị Juniper EX4100-48T-AFI, 48x RJ45, 4x SFP+, 4x 25GbE port, 1x JPSU-150-AC-AFI

Thiết bị Juniper EX4100-48T-AFI, 48x RJ45, 4x SFP+, 4x 25GbE port, 1x JPSU-150-AC-AFI

Switch Juniper EX4100-48T-AFI là một thiết bị chuyển mạch cung cấp đầy đủ các tính năng Layer 2 và L..

Đơn giá chưa VAT

Xin liên hệ

Tags: JUNIPER EX3400-24T-TAA