• Tai nghe Plantronics PRACTICA SP11-PC

THÔNG TIN KỸ THUẬT

Tai nghe chuyên dụng Headset Plantronics Practica SP11-PC (88663-11)

- Thiết kế tai nghe đơn giản đeo 1 bên tai, choàng qua đầu.

- Microphone lọc nhiễu và tiếng ồn.

- Microphone có thể điều chỉnh phù hợp khi đeo.

- Miếng đệm tai mềm mại đảm bảo sự thoải mái trong suốt quá trình đeo.

- Tự động tối ưu hóa âm thanh.

- Hỗ trợ lọc nhiễu và tiếng ồn (Noise-cancelling) cho âm thanh trung thực.

- Hỗ trợ Plug và Play.

- Kết nối với máy tính qua jack 3.5mm.

Không có đánh giá nào cho sản phẩm này.

Viết đánh giá

Lưu ý: HTML is not translated!
    Xấu           Tốt

Tai nghe Plantronics PRACTICA SP11-PC

  • Thương hiệu: PLANTRONICS
  • Mã số sản phẩm: PRACTICA SP11-PC
  • Tình trạng kho: Liên hệ
Đơn giá chưa VAT. Phải cộng thuế VAT khi mua hàng
  • Xin liên hệ

    0 đ

SẢN PHẨM LIÊN QUAN

Tai nghe Plantronics BLACKWIRE C435/ C435M (85800-01/85801-01)

Tai nghe Plantronics BLACKWIRE C435/ C435M (85800-01/85801-01)

THÔNG TIN KỸ THUẬTTai nghe Plantronics BLACKWIRE C435/ C435M (85800-01/85801-01)- Thiết kế tai nghe ..

Đơn giá chưa VAT

Xin liên hệ

Tai nghe điện thoại Plantronics W410 ( 84007-02 )

Tai nghe điện thoại Plantronics W410 ( 84007-02 )

W410-M , SAVI , OTH MON , MSFT CERT , DECT , E+A , AUS/NZ..

Đơn giá chưa VAT

7.388.000 đ

Tai nghe không dây Plantronics SAVI W720/A (83544-12)

Tai nghe không dây Plantronics SAVI W720/A (83544-12)

THÔNG TIN KỸ THUẬTTai nghe không dây Plantronics SAVI W720/A (83544-12)Part Number: 83544-12- Tai ng..

Đơn giá chưa VAT

Xin liên hệ

Tai nghe điện thoại Plantronics Blackwire 3315, BW3315-M USB-C 214015-01

Tai nghe điện thoại Plantronics Blackwire 3315, BW3315-M USB-C 214015-01

Blackwire 3315, BW3315-M USB-C..

Đơn giá chưa VAT

2.328.000 đ

Tai nghe điện thoại Plantronics Encorepro HW520,E+A 89434-02

Tai nghe điện thoại Plantronics Encorepro HW520,E+A 89434-02

ENCOREPRO HW520,E+A..

Đơn giá chưa VAT

3.003.000 đ

Tai nghe có Mic chống ồn Plantronics PRACTICA SP12-UC

Tai nghe có Mic chống ồn Plantronics PRACTICA SP12-UC

Micro chống ồn, Thiết kế tối giản, trọng lượng 44 - 62 gram. Phím cứng mute, volume +/- có đèn báo, ..

Đơn giá chưa VAT

1.371.000 đ

Direct Cable Plantronics U10P (27190-01)

Direct Cable Plantronics U10P (27190-01)

THÔNG TIN KỸ THUẬTDirect Cable Plantronics U10P (27190-01)- Part Number: 27190-01.- Model: Spare, Ca..

Đơn giá chưa VAT

497.000 đ

Tai nghe Plantronics EncorePro HW545 USB (203474-01)

Tai nghe Plantronics EncorePro HW545 USB (203474-01)

THÔNG TIN KỸ THUẬTTai nghe Plantronics EncorePro HW545 USB (203474-01)- Part Number: 203474-01.- Pla..

Đơn giá chưa VAT

Xin liên hệ

Tai nghe điện thoại Plantronics BlackWIRE C3220 ( 209745-101 )

Tai nghe điện thoại Plantronics BlackWIRE C3220 ( 209745-101 )

BLACKWIRE , C3220 USB-A..

Đơn giá chưa VAT

1.496.000 đ

Tai nghe điện thoại Plantronics Voyager 5200 UC,B5200,WW 206110-01

Tai nghe điện thoại Plantronics Voyager 5200 UC,B5200,WW 206110-01

VOYAGER 5200 UC,B5200,WW..

Đơn giá chưa VAT

5.483.000 đ

Tai nghe có Mic chống ồn Plantronics Blackwire BW3325-M USB-C

Tai nghe có Mic chống ồn Plantronics Blackwire BW3325-M USB-C

Mic chống ồn, Chất lượng âm thanh Dynamic EQ - High Quality Sound - SoundGuard | Phím cứng Call answ..

Đơn giá chưa VAT

2.670.000 đ

Loa nghe điện thoại hội nghị Plantronics SYNC 20, SY20 USB-C WW 216868-01

Loa nghe điện thoại hội nghị Plantronics SYNC 20, SY20 USB-C WW 216868-01

USB C + Bluetooth..

Đơn giá chưa VAT

4.401.000 đ

Tai nghe có Mic chống ồn Plantronics Blackwire BW3320-M USB-C

Tai nghe có Mic chống ồn Plantronics Blackwire BW3320-M USB-C

Mic chống ồn, Chất lượng âm thanh Dynamic EQ - High Quality Sound - SoundGuard | Phím cứng Call answ..

Đơn giá chưa VAT

1.885.000 đ

Tai nghe Headset Plantronics SP11-QD Generic (88661-11/88469-01)

Tai nghe Headset Plantronics SP11-QD Generic (88661-11/88469-01)

THÔNG TIN KỸ THUẬTTai nghe Headset Plantronics SP11-QD Generic (88661-11/88469-01)- Part number: 886..

Đơn giá chưa VAT

Xin liên hệ

Tags: PLANTRONICS PRACTICA SP11-PC

Zalo Zalo Email Email Phone Phone Map Bản đồ