• Tai nghe Plantronics Entera HW111N (79180-12)

THÔNG TIN KỸ THUẬT

Tai nghe Plantronics Entera HW111N (79180-12)

Part Number: 79180-12

- Monaural Noise-canceling microphone

- Single-cord Stereo

- Audio Wideband

- Frequency Range: 150Hz – 6.8kHz

- Noise Canceling: Yes

- Call Control: Yes

- Cable Hardwired

- Call Functions: Vol+/-Mute on Headset

Không có đánh giá nào cho sản phẩm này.

Viết đánh giá

Lưu ý: HTML is not translated!
    Xấu           Tốt

Tai nghe Plantronics Entera HW111N (79180-12)

  • Thương hiệu: PLANTRONICS
  • Mã số sản phẩm: Entera HW111N (79180-12)
  • Tình trạng kho: Liên hệ
Đơn giá chưa VAT. Phải cộng thuế VAT khi mua hàng
  • Xin liên hệ

    0 đ

SẢN PHẨM LIÊN QUAN

Tai nghe điện thoại Plantronics Savi 8210 UC, S8210 C USB-C, D200 USB-C, OTH, MONO, DECT, UK/EURO/AUS/NZ 209813-02

Tai nghe điện thoại Plantronics Savi 8210 UC, S8210 C USB-C, D200 USB-C, OTH, MONO, DECT, UK/EURO/AUS/NZ 209813-02

Savi 8210 UC, S8210 C USB-C, D200 USB-C, OTH, MONO, DECT, UK/EURO/AUS/NZ..

Đơn giá chưa VAT

8.813.000 đ

Tai nghe chuyên dụng Headset Plantronics Practica SP11-QD Avaya (88661-11/88471-01)

Tai nghe chuyên dụng Headset Plantronics Practica SP11-QD Avaya (88661-11/88471-01)

THÔNG TIN KỸ THUẬTTai nghe chuyên dụng Headset Plantronics Practica SP11-QD Avaya (88661-11/88471-01..

Đơn giá chưa VAT

Xin liên hệ

Tai nghe chuyên dụng Headset Plantronics M175C

Tai nghe chuyên dụng Headset Plantronics M175C

THÔNG TIN KỸ THUẬTTai nghe chuyên dụng Headset Plantronics M175C· Thiết kế 2 trong 1 giúp thay..

Đơn giá chưa VAT

1.188.000 đ

Tai nghe điện thoại Plantronics Voyager 4320 UC,V4320 C USB-C,CHARGE STAND,WW 218479-01

Tai nghe điện thoại Plantronics Voyager 4320 UC,V4320 C USB-C,CHARGE STAND,WW 218479-01

VOYAGER 4320 UC,V4320 C USB-C,CHARGE STAND,WW..

Đơn giá chưa VAT

5.497.000 đ

Plantronics Cable-IP Touch (38324-01)

Plantronics Cable-IP Touch (38324-01)

THÔNG TIN KỸ THUẬTPlantronics Cable-IP Touch (38324-01)- Part Number: 38324-01.- Plantronics Cable-I..

Đơn giá chưa VAT

628.000 đ

Tai nghe điện thoại Plantronics BLACKWIRE,C3225 USB-C 209751-201

Tai nghe điện thoại Plantronics BLACKWIRE,C3225 USB-C 209751-201

BLACKWIRE,C3225 USB-C..

Đơn giá chưa VAT

2.328.000 đ

Tai nghe điện thoại Plantronics Blackwire 3315, BW3315-M USB-C 214015-01

Tai nghe điện thoại Plantronics Blackwire 3315, BW3315-M USB-C 214015-01

Blackwire 3315, BW3315-M USB-C..

Đơn giá chưa VAT

2.328.000 đ

Plantronics Cable DA60 USB (65582-01)

Plantronics Cable DA60 USB (65582-01)

THÔNG TIN KỸ THUẬTPlantronics Cable DA60 USB (65582-01)- Cable kết nối Plantronics với máy tính.- Lo..

Đơn giá chưa VAT

Xin liên hệ

Tai nghe Bluetooth Plantronics VOYAGER 4210 OFFICE 2-WAY, USB-A, MS TEAMS (214002-08)

Tai nghe Bluetooth Plantronics VOYAGER 4210 OFFICE 2-WAY, USB-A, MS TEAMS (214002-08)

THÔNG TIN KỸ THUẬTTai nghe Bluetooth Plantronics VOYAGER 4210 OFFICE 2-WAY, USB-A, MS TEAMS (214002-..

Đơn giá chưa VAT

8.387.000 đ

Tai nghe điện thoại Plantronics SP12, AVAYA, ENHANCED, Wideband 79183-45

Tai nghe điện thoại Plantronics SP12, AVAYA, ENHANCED, Wideband 79183-45

SP12, AVAYA, ENHANCED, WIDEBAND..

Đơn giá chưa VAT

1.090.000 đ

Tai nghe điện thoại Plantronics BLACKWIRE,C3215 USB-C 209750-201

Tai nghe điện thoại Plantronics BLACKWIRE,C3215 USB-C 209750-201

BLACKWIRE,C3215 USB-C..

Đơn giá chưa VAT

2.242.000 đ

Tai nghe điện thoại Plantronics Voyager Focus 2 UC,VFOCUS2-M C USB-A,WW 213726-02

Tai nghe điện thoại Plantronics Voyager Focus 2 UC,VFOCUS2-M C USB-A,WW 213726-02

VOYAGER FOCUS 2 UC,VFOCUS2-M C USB-A,WW..

Đơn giá chưa VAT

7.119.000 đ

Tai nghe điện thoại Plantronics HW720 ( 78714-101 )

Tai nghe điện thoại Plantronics HW720 ( 78714-101 )

ENCOREPRO , HW720..

Đơn giá chưa VAT

3.778.000 đ

Tai nghe có Mic 360 độ Plantronics CALISTO CL5200 USB-C

Tai nghe có Mic 360 độ Plantronics CALISTO CL5200 USB-C

Micro 360 độ đa hướng loại bỏ nhiễu, tạp âm, dội âm | Thiết kế nhỏ gọn 214 Gram thuận tiện di chuyển..

Đơn giá chưa VAT

4.282.000 đ

Tags: PLANTRONICS Entera HW111N (79180-12)

Zalo Zalo Email Email Phone Phone Map Bản đồ