• Tai nghe điện thoại Plantronics Voyager 4320 UC,V4320-M C USB-C,WW 218478-02

VOYAGER 4320 UC,V4320-M C USB-C,WW

Không có đánh giá nào cho sản phẩm này.

Viết đánh giá

Lưu ý: HTML is not translated!
    Xấu           Tốt

Tai nghe điện thoại Plantronics Voyager 4320 UC,V4320-M C USB-C,WW 218478-02

  • Thương hiệu: PLANTRONICS
  • Mã số sản phẩm: 218478-02
  • Tình trạng kho: Liên hệ
Đơn giá chưa VAT. Phải cộng thuế VAT khi mua hàng
  • 5.057.000 đ

    5.057.000 đ

SẢN PHẨM LIÊN QUAN

Tai nghe điện thoại Plantronics EncorePro 515 USB, EP515 USB-A 218271-01

Tai nghe điện thoại Plantronics EncorePro 515 USB, EP515 USB-A 218271-01

EncorePro 515 USB, EP515 USB-A..

Đơn giá chưa VAT

3.285.000 đ

Tai nghe điện thoại Plantronics B4210 USB-C ( 211317-02 )

Tai nghe điện thoại Plantronics B4210 USB-C ( 211317-02 )

VOYAGER 4210 UC , B4210 USB-C , WW..

Đơn giá chưa VAT

4.401.000 đ

Tai nghe Bluetooth Plantronics VOYAGER 6200 UC, B6200, SAND, WW (208749-101)

Tai nghe Bluetooth Plantronics VOYAGER 6200 UC, B6200, SAND, WW (208749-101)

THÔNG TIN KỸ THUẬTTai nghe Plantronics VOYAGER 6200 UC, B6200 (208749-01)Part Number: 208749-01- Thờ..

Đơn giá chưa VAT

Xin liên hệ

Plantronics HIC-10 Direct Cable (49323-46)

Plantronics HIC-10 Direct Cable (49323-46)

THÔNG TIN KỸ THUẬTPlantronics HIC-10 Direct Cable (49323-46)- Part Number: 49323-46.- Model: HIC-10 ..

Đơn giá chưa VAT

902.000 đ

USB Audio Processor Plantronics DA70-UC (201851-05)

USB Audio Processor Plantronics DA70-UC (201851-05)

THÔNG TIN KỸ THUẬTUSB Audio Processor Plantronics DA70-UC (201851-05)- Part Number: 201851-05.- USB ..

Đơn giá chưa VAT

1.334.000 đ

Electronic Hook Switch Adapter Plantronics APD-80 (87327-01)

Electronic Hook Switch Adapter Plantronics APD-80 (87327-01)

THÔNG TIN KỸ THUẬTElectronic Hook Switch Adapter Plantronics APD-80 (87327-01)- Part Number: 87327-0..

Đơn giá chưa VAT

1.991.000 đ

Analog Switch for Quick Disconnect Headsets Plantronics MDA105 QD (205255-11)

Analog Switch for Quick Disconnect Headsets Plantronics MDA105 QD (205255-11)

THÔNG TIN KỸ THUẬTAnalog Switch for Quick Disconnect Headsets Plantronics MDA105 QD (205255-11)- Par..

Đơn giá chưa VAT

2.124.000 đ

Tai nghe điện thoại Plantronics Voyager Focus UC BT HEADSET,B825,WW/ Retail 2-221452-099

Tai nghe điện thoại Plantronics Voyager Focus UC BT HEADSET,B825,WW/ Retail 2-221452-099

VOYAGER FOCUS UC BT HEADSET,B825,WW/ Retail..

Đơn giá chưa VAT

12.931.000 đ

Tai nghe Plantronics VOYAGER FOCUS UC B825-M (202652-06)

Tai nghe Plantronics VOYAGER FOCUS UC B825-M (202652-06)

THÔNG TIN KỸ THUẬTTai nghe Plantronics VOYAGER FOCUS UC B825-M (202652-06)Part Number: 202652-06- Ta..

Đơn giá chưa VAT

Xin liên hệ

Tai nghe có Mic chống ồn Plantronics Blackwire C3215 USB-A

Tai nghe có Mic chống ồn Plantronics Blackwire C3215 USB-A

Mic chống ồn, Chất lượng âm thanh Dynamic EQ - High Quality Sound - SoundGuard | Phím cứng Call answ..

Đơn giá chưa VAT

2.312.000 đ

Tai nghe không dây Plantronics SAVI W745-M (86507-22)

Tai nghe không dây Plantronics SAVI W745-M (86507-22)

THÔNG TIN KỸ THUẬTTai nghe không dây Plantronics SAVI W745-M (86507-22)Part Number: 86507-22- Tai ng..

Đơn giá chưa VAT

Xin liên hệ

Tai nghe điện thoại Plantronics Voyager 4310 UC,V4310-M C USB-C,CHARGE STAND,WW 218474-02

Tai nghe điện thoại Plantronics Voyager 4310 UC,V4310-M C USB-C,CHARGE STAND,WW 218474-02

VOYAGER 4310 UC,V4310-M C USB-C,CHARGE STAND,WW..

Đơn giá chưa VAT

5.057.000 đ

Tai nghe có Mic chống ồn Plantronics Blackwire BW3310 USB-A

Tai nghe có Mic chống ồn Plantronics Blackwire BW3310 USB-A

Mic chống ồn, Chất lượng âm thanh Dynamic EQ - High Quality Sound - SoundGuard | Phím cứng Call answ..

Đơn giá chưa VAT

1.713.000 đ

Tai nghe chuyên dụng Headset Plantronics Practica SP11-QD Avaya (88661-11/88471-01)

Tai nghe chuyên dụng Headset Plantronics Practica SP11-QD Avaya (88661-11/88471-01)

THÔNG TIN KỸ THUẬTTai nghe chuyên dụng Headset Plantronics Practica SP11-QD Avaya (88661-11/88471-01..

Đơn giá chưa VAT

Xin liên hệ

Tags: PLANTRONICS-218478-02

Zalo Zalo Email Email Phone Phone Map Bản đồ