Cảm Biến Hình Ảnh CMOS 1/1.8"
Số Điểm Ảnh (Pixel) 4MP
Độ Phân Giải Tối Đa 2560 (H) × 1440 (V)
Bộ Nhớ ROM 4 GB
Bộ Nhớ RAM 1 GB
Tốc Độ Chụp Điện Tử (Shutter Speed) 1/1 s–1/30000 s
Hệ Thống Quét (Scanning System) Progressive
Ánh Sáng Tối Thiểu Màu: 0.001 Lux@F1.6, Đen Trắng: 0.0001 Lux@F1.6, 0 Lux (IR bật)
Khoảng Cách Chiếu Sáng 100 m (328.08 ft)
Điều Khiển Bật/Tắt Chiếu Sáng (Illuminator) Zoom Prio/Manual/SmartIR/Off
Số Đèn Hồng Ngoại (IR) 4 đèn IR
Ống Kính (Lens) Chiều Dài Tiêu Cự: 5.4 mm–135 mm (0.21"–5.31")
Khẩu Độ Tối Đa: F1.6–F4.0
Góc Nhìn: H: 59.8°–2.8°; V: 33.7°–1.9°; D: 63.3°–4°
Zoom Quang Học: 25x
Điều Khiển Lấy Nét (Focus Control) Tự động/Semi-Auto/Thủ công (Manual)
Khoảng Cách Lấy Nét Gần Nhất 0.1 m–2 m (0.33 ft–6.56 ft)
Điều Khiển Iris Tự động
Khoảng Cách DORI Phát Hiện (Detect): 1724 m (5656.17 ft)
Quan Sát (Observe): 689 m (2260.50 ft)
Nhận Diện (Recognize): 344 m (1128.61 ft)
Xác Định (Identify): 172 m (564.30 ft)
Chế Độ PTZ (Pan-Tilt-Zoom) Preset: 300
Bộ Nhớ Khi Tắt Nguồn: Hỗ trợ
Chuyển Động Nhàn Rỗi: Preset
Giao Thức Điều Khiển DH-SD, Pelco-P/D (tự nhận diện)
AI (Trí Tuệ Nhân Tạo) Smart Capture: Hỗ trợ ghi hình người, phương tiện và xe không phải phương tiện
Bảo Vệ Biên Giới (Perimeter Protection): Hỗ trợ phát hiện đường viền và xâm nhập, hỗ trợ lọc cảnh báo giả do động vật, lá cây, ánh sáng mạnh, vv.
Nhận Diện Khuôn Mặt (Face Detection): Hỗ trợ
SMD PLUS: Hỗ trợ
Video Nén Video: H.265; H.264BaselineProfile; H.264MainProfile; H.264HighProfile; H.265+; H.264+
Khả Năng Stream: 3 stream
Độ Phân Giải: 4M (2560 × 1440); 3M (2048 × 1536); 1080P (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720P (1280 × 720); D1 (704 × 576); CIF (352 × 288)
Tốc Độ Khung Hình: Main stream: 4M/3M (1–25/30 fps), 1080P/1.3M/720P (1–25/30 fps)
Sub stream 1: D1/CIF (1–25/30 fps)
Sub stream 2: 1080P (1025/30 fps), 1.3M (1–25/30 fps), 720P (1–25/30 fps)
Kiểm Soát Tốc Độ Bit (Bit Rate Control) Biến (Variable)/Cố định (Constant)
Tốc Độ Bit: H.264: 32 Kbps–8192 Kbps, H.265: 32 Kbps–8192 Kbps
Chế Độ Ngày/Đêm Tự động (ICR)/Màu/Đen Trắng (B/W)
Chế Độ BLC (Backlight Compensation) Hỗ trợ
Chế Độ WDR (Wide Dynamic Range) 120 dB
Chế Độ HLC (Highlight Compensation) Hỗ trợ
Cân Bằng Trắng (White Balance) Tự động/Nội thất/Ngoài trời/Theo dõi/Thủ công/Đèn Sodium/Nhiều ánh sáng/Nhiều đèn đường
Điều Khiển Tăng Cường (Gain Control) Tự động/Thủ công
Giảm Nhiễu (Noise Reduction) 2D/3D
Phát Hiện Chuyển Động Hỗ trợ
Vùng Quan Tâm (ROI) Hỗ trợ
Chế Độ Xóa Sương (Defog) Kỹ thuật số
Phóng Đại Kỹ Thuật Số (Digital Zoom) 16x
Lật Ảnh (Flip) 180°
Che Khu Vực (Privacy Masking) Tối đa 24 vùng, tối đa 8 vùng trong cùng một khung hình
Nén Âm Thanh (Audio Compression) G.711a, G.711Mu, G.726, AAC, MPEG2-Layer2, G722.1, G729, G723
Kết Nối Mạng Ethernet: RJ-45 (10/100Base-T)
Giao Thức: IPv4, IPv6, HTTP, HTTPS, 802.1x, Qos, FTP, SMTP, UPnP, SNMP, DNS, DDNS, NTP, RTSP, RTP, TCP, UDP, IGMP, ICMP, DHCP, PPPoE, ARP, SNMPv1/v2c/v3 (MIB-2), RTCP, RTMP
Tương Thích (Interoperability) ONVIF Profile S&G&T; 35114 A level; CGI
Phương Thức Stream Unicast/Multicast
Số Người Dùng/Host 20 (Băng thông tổng: 64M)
Lưu Trữ (Storage) FTP: Thẻ Micro SD (256 GB); NAS
Trình Duyệt (Browser) IE7 và các phiên bản sau, Chrome 42 và các phiên bản trước, Firefox 52 và các phiên bản trước, Safari
Phần Mềm Quản Lý Smart PSS, DSS, DMSS, Easy4ip, IVSS
Chứng Nhận (Certification) ATEX, IECEx, CE, FCC
Dấu Hiệu Chống Nổ (Explosion-Proof Marking) ATEX: II 2 G Ex db IIC T6 Gb, II 2 D Ex tb IIIC T80°C Db, IECEx: Ex db IIC T6 Gb, Ex tb IIIC T80°C Db
Cổng Kết Nối RS-485 (Tốc độ Baud: 1200 bps–9600 bps)
Cổng Âm Thanh (Audio Input): 1
Cổng Âm Thanh (Audio Output): 1
Cổng Báo Động (Alarm Input): 2 kênh, tín hiệu số (0–5V DC)
Cổng Báo Động (Alarm Output): 1
Sợi Quang (Optical Fiber) 100M sợi quang FC, khoảng cách truyền: 20 km
Cung Cấp Nguồn AC 100V–240V
Công Suất Tiêu Thụ Tiêu chuẩn
Nhiệt Độ Hoạt Động -40°C đến +60°C (-40°F đến +140°F)
Độ Ẩm Hoạt Động ≤95%
Vỏ (Casing) Thép không gỉ 304
Kích Thước (Dimensions) 600 mm × 375 mm × 318 mm (23.62" × 14.76" × 12.51")
Trọng Lượng Tịnh (Net Weight) 11 kg (24.25 lb)
Trọng Lượng Tổng (Gross Weight) 13.3 kg (29.32 lb)
Camera chống cháy nổ WizMind 4MP Dahua ECA7A1425-HNR-XA-F
- Thương hiệu: DAHUA
- Mã số sản phẩm: ECA7A1425-HNR-XA-F
- Tình trạng kho: Liên hệ
-
Xin liên hệ
0 đ
SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Camera IP Fisheye 360 độ 8 MP IR Fisheye WizMind Dahua IPC-EBW8842-AS
Cảm biến hình ảnh CMOS 8 MP 1/1.7", độ sáng thấp và hình ảnh có độ phân giải cao.- Xuất ra tối đa 8M..
Đơn giá chưa VATXin liên hệ
Camera chuyên dụng chụp biển số xe ra vào Dahua DHI-ITC413-PW4D-IZ1
. Camera chuyên dụng chụp biển số xe ra vào . Độ phân giải 4MP 25fps@(2688 × 1520) , cảm biến 1/1.8"..
Đơn giá chưa VAT8.250.000 đ
Camera thân nhiệt Dahua DH-TPC-BF5421-T
Điểm ảnh hiệu quả 400 × 300Pixel Pitch 17 μmDải quang phổ 8 μm–14 μmĐộ nhạy nhiệt (NETD) ≤40 mKTiêu ..
Đơn giá chưa VATXin liên hệ
Camera giao thông Dahua DH-ITC952-RU2D IR ) L
- Camera giao thông độ phân giải 9MP ( 4096×2160 ) - Hỗ trợ đến 3 làn đường cùng lúc- Tích hợp bộ xử..
Đơn giá chưa VATXin liên hệ
Camera IP 5MP Smart Dual Illumination Active Deterrence Zoom tự động Eyeball WizSense Dahua IPC-HDW3549H-ZAS-PV
Cảm biến hình ảnh CMOS 5-MP 1/2.7", độ chói thấp và hình ảnh có độ phân giải cao.- Xuất ra tối đa 5 ..
Đơn giá chưa VATXin liên hệ
Camera chuyên dụng chụp biển số xe ra vào Dahua DHI-ITC413-PW4D-Z1
. Camera chuyên dụng chụp biển số xe ra vào . Độ phân giải 4MP 25fps@(2688 × 1520) , cảm biến 1/1.8"..
Đơn giá chưa VATXin liên hệ
Camera IP 4MP Smart Dual Light Active Deterrence Fixed-focal Eyeball WizSense Dahua IPC-HDW3449H-AS-PV-PRO
Cảm biến hình ảnh CMOS 4-MP 1/1.8", độ chói thấp và hình ảnh có độ phân giải cao.- Xuất ra tối đa 4 ..
Đơn giá chưa VATXin liên hệ
Camera Dome Dahua DAS-DBNWS24F-AS2
Camera Dome Dahua DAS-DBNWS24F-AS2..
Đơn giá chưa VATXin liên hệ
Camera SpeedDome IP 4mp Zoom 30x Dahua model DH-SD6C430U-HNI
- Độ phân giải 4 Megapixel cảm biến CMOS kích thước 1/3" , 25/30fps@4M/3M.- Chuẩn nén hình ảnh H.265..
Đơn giá chưa VATXin liên hệ
Camera IP 2MP Covert Pinhole WizMind -KIT Dahua IPC-HUM8241E-E1-L3-S2
Cảm biến hình ảnh CMOS Starlight 2-MP 1/2.7", độ sáng thấp và hình ảnh có độ phân giải cao. - Xuất r..
Đơn giá chưa VATXin liên hệ
Camera Bullet nhiệt chống cháy nổ Dahua TPC-AEBF5201-T
NhiệtLoại máy dò Máy dò mặt phẳng tiêu cự không làm mát oxit vanadiĐiểm ảnh hiệu quả 256 (Ngang) × 1..
Đơn giá chưa VATXin liên hệ
Màn hình chuyên dụng cho CCTV Dahua DH-DHL32-F600
- Màn hình LCD 32" chuyên nghiệp , thích hợp hoạt động liên tục 24/7- Độ phân giải full HD 1920×1080..
Đơn giá chưa VATXin liên hệ
Camera IP 4 MP Covert Pinhole WizMind -Main Box Dahua IPC-HUM8441-E2
Cảm biến hình ảnh CMOS Starlight 5-MP 1/2.7", hiệu suất độ sáng thấp tuyệt vời và độ phân giải hình ..
Đơn giá chưa VATXin liên hệ
Tags: DAHUA ECA7A1425-HNR-XA-F













